Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên thủy

Tính từ
Tính từ
  1. Đầu tiên.
    • Xã hội nguyên thủy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 原始.

"nguyên thủy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh primitive
🇨🇳 Tiếng Trung 原始 yuán shǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 原始 げんし

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nguyên thủy"

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nguyên thủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.