Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˨ʔ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ŋwiəŋ˨˩ʔ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ŋwiəŋ˨˩ʔ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˨˩˨ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [ŋwiəŋ˨˩˨ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều mong muốn.
- Giải quyết theo nguyện vọng quần chúng.
- Nguyện vọng chính đáng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nguyện vọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | aspiration; wish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 愿望 yuàn wàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 希望 きぼう · 願い ねがい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소망 somang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguyện vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.