Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyệt quế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiət̚˧˨ʔ kwe˧˦] · Huế [ŋwiək̚˨˩ʔ kwej˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwiək̚˨˩˨ wej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây bụi, mọc nhiều ở vùng Địa Trung Hải, lá mềm có màu sáng như dát vàng, được người La Mã và người Hi Lạp cổ dùng làm biểu tượng của sự vinh quang.
    • vòng nguyệt quế

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 月.

Cấu tạo âm tiết

nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng
quếâm đầu qu · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguyệt quế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.