Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà ở và đất đai (nói khái quát)
    • quản lí nhà đất
    • kinh doanh nhà đất

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.