Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà nguyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [ɲaː˦˩ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Căn phòng nhỏ bên trong nhà thờ để thực hiện thờ phụng.
    • Thăm nhà nguyện.

"nhà nguyện" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Kapelle
🇮🇹 Tiếng Ý la cappella

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
nguyệnâm đầu ng · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhà nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.