Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà tây

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà xây theo kiểu châu âu.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.