Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ vɨən˨˩] · Huế [ɲaː˦˩ vɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ vɨəŋ˨˩] ~ [ɲaː˨˩ jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà có vườn hoặc người chủ có vườn chuyên trồng các loại cây giống, hoa quả.
- mua trái cây tại nhà vườn
- nhà vườn trồng hoa
- ông chủ nhà vườn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà vườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.