Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà xác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ saːk̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là nơi cất giữ xác của người đã khuất chưa được người nhà đến nhận hoặc sau khi khám nghiệm tử thi, chờ ngày chôn cất

"nhà xác" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la morgue
🇷🇺 Tiếng Nga морг
🇮🇹 Tiếng Ý l'obitorio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà xác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.