nhàu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaw˨˩] · Huế [ɲaw˦˩] · Sài Gòn [ɲa(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhăn nhúm, không phẳng.
- Quần áo nhàu như bị vò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ ; cùng gốc với (trong ) và .
Từ ghép có "nhàu"
càu nhàuNói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.nhàu nhàuNhàu lắm.nhàu nátĐã bị vò, có nhiều nếp nhăn.nhàu nhàuNhàu lắm.nát nhàuNói sách vở hoặc quần áo không còn phẳng phiu nữa.lảu nhảu làu nhàu(Ít dùng) như lảu bảu làu bàu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.