nhân bản

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhân văn.
    • Vấn đề nhân bản.
Động từ
  1. Tạo ra thêm nhiều bản đúng như bản cũ.
    • Đánh máy nhân bản.

"nhân bản" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 复制 fù zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân bản"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhân bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.