Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân danh

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [ɲəŋ˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên người.
    • Từ điển nhân danh.
    • Nghiên cứu về nhân danh, địa danh.
Động từ
  1. Lấy danh nghĩa, với tư cách nào để làm việc gì đó.
    • Nhân danh cá nhân.
    • Nhân danh lãnh đạo cơ quan.

"nhân danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh behalf · in the name of

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.