nhân giống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zəwŋ͡m˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ jəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biện pháp kĩ thuật nhân lên với số lượng lớn giống cây trồng và vật nuôi trong sản xuất đại trà.
    • Nhân giống cây trồng, vật nuôi.

"nhân giống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breed · breeding
🇨🇳 Tiếng Trung 繁殖 fán zhí
🇯🇵 Tiếng Nhật 殖やす ふやす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân giống"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
giốngâm đầu gi · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân giống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.