nhân gian

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chỗ loài người ở, cõi đời.
    • Hay đâu địa ngục ở miền nhân gian(Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.A leopard can't change his spots.

"nhân gian" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 人间 rén jiān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.