nhân hình

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Hình giống hình người.
    • Khỉ nhân hình.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhân hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.