Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ həw˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có lòng thương người và trung hậu.
- Đối xử một cách nhân hậu.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.She's beautiful, smart, and - most importantly - has a good heart.
Từ, cụm từ chứa "nhân hậu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.