Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ fəm˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ fəm˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phẩm chất và giá trị con người.
- Nhân phẩm cao.
"nhân phẩm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | human dignity |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.