nhân sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ɲəŋ˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ɲəŋ˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc sống nói chung của con người.
    • Cái gương nhân sự chiền chiền (Cung oán ngâm khúc)
  2. Thuộc cán bộ, công nhân viên.
    • Phòng nhân sự.
    • Vấn đề nhân sự.

"nhân sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personnel · personnel; HR
🇨🇳 Tiếng Trung 人员 rén yuán · 人事 rén shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 인사 insa · 인원 inwon
🇫🇷 Tiếng Pháp personnel
🇩🇪 Tiếng Đức das Personal
🇷🇺 Tiếng Nga кадр
🇹🇭 Tiếng Thái บุคลากร bùk-khá-laa-kawn
🇮🇹 Tiếng Ý personale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.