Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tɨ˨˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiền hậu, có lòng thương yêu.
- có lòng thương người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 仁慈.
"nhân từ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | benevolent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 仁慈 rén cí |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gütig · gnädig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.