Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuổi thọ của con người.
- vấn đề nhân thọ
- bảo hiểm nhân thọ
Từ, cụm từ chứa "nhân thọ"
bảo hiểm phi nhân thọHình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người (chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.).bảo hiểm nhân thọHình thức bảo hiểm mà cơ quan bảo hiểm sẽ phải trả cho người được bảo hiểm một khoản tiền theo đúng thời hạn đã thoả thuận hoặc khi người được bảo hiểm gặp tai nạn, rủi ro.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.