nhân thọ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tuổi thọ của con người.
    • vấn đề nhân thọ
    • bảo hiểm nhân thọ

Từ, cụm từ chứa "nhân thọ"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
thọâm đầu th · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.