nhân tiện

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tiən˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ tiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Thừa dịp thuận lợi mà làm thêm việc khác.
    • Anh đi chơi phố, nhân tiện mua hộ tôi quyển sách.

Câu ví dụ thêm

  • Nhân tiện, mày có nghĩ chết là hết không?By the way, do you think there's anything after death?
  • Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã đi chùa Kinkaku-ji bao giờ chưa?Speaking of Kyoto, have you ever visited the Kinkakuji Temple?
  • Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã bao giờ đi chùa Kinkaku-ji chưa?Speaking of Kyoto, have you ever visited the Kinkakuji Temple?

"nhân tiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh by the way
🇨🇳 Tiếng Trung 顺便 shùn biàn
🇯🇵 Tiếng Nhật ところで · 序で ついで
🇰🇷 Tiếng Hàn 김 gim
🇩🇪 Tiếng Đức übrigens
🇷🇺 Tiếng Nga кстати кста́ти
🇮🇹 Tiếng Ý il proposito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tiệnâm đầu t · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân tiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.