Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ lõm giữa môi trên và mũi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.