nhân văn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ van˧˧] · Huế [ɲəŋ˧˧ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ vaŋ˧˧] ~ [ɲəŋ˧˧ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuộc về văn hoá, thuộc về con người.
    • Khoa học nhân văn.
  2. Chủ nghĩa nhân văn (nói tắt).
    • Tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc.
    • Có tư tưởng nhân văn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人文.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.