nhân vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [ɲəŋ˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có tiếng tăm, có một địa vị hoặc vai trò quan trọng.
  2. Vai trong truyện, người trong vở kịch thể hiện trên sân khấu bằng một diễn viên.
    • Thúy Kiều là nhân vật chính của "Đoạn trường tân thanh".

Câu ví dụ thêm

  • Tom là nhân vật yêu thích của tôi.Tom is my favorite character.
  • Ông già Noel là nhân vật hư cấu.Santa Claus is a fictional character.
  • Hãy chọn nhân vật của bạn.Select your character.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhân vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh character · character (in a story)
🇨🇳 Tiếng Trung 人物 rén wù
🇯🇵 Tiếng Nhật 人物 じんぶつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 인물 inmul · 캐릭터 kaerikteo
🇫🇷 Tiếng Pháp le personnage
🇩🇪 Tiếng Đức die Figur · der Charakter
🇷🇺 Tiếng Nga герой геро́й · персонаж персона́ж · фигура фигу́ра
🇹🇭 Tiếng Thái ตัวละคร tua-lá-khawn
🇮🇹 Tiếng Ý il personaggio · la figura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân vật"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.