nhũ tương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˦ˀ˥ tɨəŋ˧˧] · Huế [ɲʊw˧˨ tɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲʊw˨˩˦ tɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ những hạt nhỏ chất lỏng lơ lửng trong một chất lỏng khác.
    • Sữa tươi là một nhũ tương.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhũâm đầu nh · vần u · thanh ngã
tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhũ tương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.