Định nghĩa
- Chẳng hề gì, không xảy ra việc gì khác thường.
- Làm việc cả ngày mà vẫn đọc sách đến khuya như không.
Câu ví dụ thêm
- Tom dường như không có vẻ lo lắng.Tom didn't seem to be nervous.
- Tom gần như không bao giờ ở nhà.Tom is almost never home.
- Không gian trông như không có giới hạn.Space seems endless.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "như không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.