Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

như thể

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨ˧˧ tʰe˧˩] · Huế [ɲɨ˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ɲɨ˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giống với.
    • Anh em như thể tay chân. (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.You talk as if you knew everything.
  • Cứ như thể bạn có tài mắc sai lầm vậy.It's like you have a talent for mistakes.
  • Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy.He speaks Japanese as if he were Japanese.

"như thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh like · as if
🇰🇷 Tiếng Hàn 마치 machi · 듯이 deuti
🇷🇺 Tiếng Nga будто бу́дто · словно сло́вно
🇹🇭 Tiếng Thái ราวกับ raao-kàp · เสมือน sà-mǔean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "như thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.