nhạc trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người điều khiển một dàn nhạc.

"nhạc trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conductor · maestro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhạc trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.