nhạc vàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ vaːŋ˨˩] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ vaːŋ˨˩] ~ [ɲaːk̚˨˩˨ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhạc có giai điệu buồn, bi luỵ.

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhạc vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.