nhất định

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ɲək̚˦˧˥ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Biểu thị ý khẳng định chắc chắn, cho là không thể khác được.
    • Ngày mai nhất định xong.
  2. Biểu thị ý dứt khoát, không thay đổi ý định.
    • Nó nhất định không chịu.
    • Anh ấy nhất định không đến.
Tính từ
  1. Có tính chất xác định, trong một tương quan nào đó. Đứng ở một chỗ , không đi lại lung tung.
    • Họp vào một ngày nhất định trong tháng.
    • Làm theo những nguyên tắc nhất định.
  2. Ở một mức nào đó, không cao, nhưng cũng tương đối, vừa phải, theo sự đánh giá của người nói.
    • Chưa thành công, nhưng cũng đạt được những kết quả nhất định.
    • Có một số kinh nghiệm nhất định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 一定.

"nhất định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh certain · given · certainly; definite
🇨🇳 Tiếng Trung 一定 yī dìng · 千万 qiān wàn · 特定 tè dìng · 必定 bì dìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 必ず かならず · ぜひ · 是非 ぜひ · 一定 いってい · ぜひとも
🇰🇷 Tiếng Hàn 들다 deulda · 꼭 kkok · 반드시 bandeusi · 일정하다 iljeonghada · 특정하다 teukjeonghada
🇩🇪 Tiếng Đức bestimmt · unbedingt · gewiss
🇷🇺 Tiếng Nga обязательно обяза́тельно · определённый · непременно непреме́нно
🇮🇹 Tiếng Ý certo · determinato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhất định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.