Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ kwaːn˧˦] · Huế [ɲək̚˦˧˥ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tính thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không mâu thuẫn, trái ngược nhau.
- Chủ trương nhất quán.
- Giải quyết một cách nhất quán.
Câu ví dụ thêm
- Những gì anh ấy nói hôm qua không nhất quán với những gì anh ấy nói tuần trước.What he said yesterday is not consistent with what he said last week.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 一貫.
"nhất quán" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | consistent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 一贯 yī guàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhất quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.