nhất thời

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ tʰəːj˨˩] · Huế [ɲək̚˦˧˥ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trong một thời gian không lâu dài.
    • Quân giặc chỉ mạnh nhất thời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 一時.

"nhất thời" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 순간적 sunganjeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhất thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.