nhận định

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra ý kiến có tính chất đánh giá, kết luận, dự đoán về một đối tượng, một tình hình nào đó.
    • Nhận định tình hình.
    • Một nhận định thiếu cơ sở thực tế.

"nhận định" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 认定 rèn dìng
🇩🇪 Tiếng Đức das Urteil
🇮🇹 Tiếng Ý il giudizio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhận định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.