nhận diện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ ziən˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Đó là một cơ sở dữ liệu giọng nói được dùng để nhận diện lời nói.It's a database of voices that gets used for speech recognition.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhận diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.