nhận lấy

Động từ
Động từ
  1. Xem nhận

Câu ví dụ

  • Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.That's a risk I'm willing to take.
  • Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.That's a risk I'm not willing to take.

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
lấyâm đầu l · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhận lấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.