nhận xét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ sɛt̚˧˦] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho ý kiến về một người nào hoặc một việc gì.

Câu ví dụ

  • Tôi có một nhận xét hơi thô định nói ra nhưng tôi đã quyết định không nói.I had a rude comment on the tip of my tongue, but I decided not to say it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhận xét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh remark
🇫🇷 Tiếng Pháp la remarque
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อสังเกต khâw-sǎng-kèet
🇮🇹 Tiếng Ý l'osservazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
xétâm đầu x · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhận xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.