nhật trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sổ ghi lại những việc xảy ra theo trình tự thời gian.
    • nhật trình hàng hải
  2. (Nghĩa cũ) Nhật báo.

"nhật trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh log · log book · daily · newspaper
🇨🇳 Tiếng Trung 日程
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha registro · diario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhật trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.