nhện
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲen˧˨ʔ] · Huế [ɲen˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi.
- Con nhện chăng tơ.
- Mạng nhện.
Câu ví dụ thêm
- Không phải mọi loài nhện đều có độc.Not all species of spiders are poisonous.
- Bạn đang có loại nhện đen nào?What type of tarantula do you have?
- Không phải toàn bộ các loài nhện đều có độc.Not all species of spiders are poisonous.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. So sánh với phương ngữ Nghệ An/Hà Tĩnh .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | spider |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'araignée · araignée |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Spinne |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | паук пау́к |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il ragno · ragno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhện"
mạng nhệnLưới do nhện giăng tơ để bắt mối.bánh trứng nhệnBánh trứng nhện là một loại bánh ngọt giòn, có hình dạng nhỏ, dẹt, thường dùng ăn vặt. Thành phần cơ bản gồm bột mì, đường, trứng (gà hoặc vịt) và hương vani.màng nhện(Miền Trung, miền Nam Việt Nam)nhão nhệnMềm mại quá thể.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.