Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˧˨ʔ ɲen˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˨˩ʔ ɲen˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˨ ɲəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lưới do nhện giăng tơ để bắt mối.
- Trần nhà đầy mạng nhện.
Câu ví dụ thêm
- Nhện thích giăng mạng nhện.Spiders like to build spiderwebs.
"mạng nhện" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạng nhện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.