nhốn nháo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲon˧˦ ɲaːw˧˦] · Huế [ɲoŋ˦˧˥ ɲaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲoŋ˦˥ ɲaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Lộn xộn và ồn ào.
    • Quân địch nhốn nháo bỏ chạy.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhốnâm đầu nh · vần ôn · thanh sắc
nháoâm đầu nh · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhốn nháo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.