nhổ giò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲo˧˩ zɔ˨˩] · Huế [ɲow˧˨ jɔ˦˩] · Sài Gòn [ɲow˨˩˦ jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phát triển hình vóc.

Cấu tạo âm tiết

nhổâm đầu nh · vần ô · thanh hỏi
giòâm đầu gi · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhổ giò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.