nhớ lại

Động từ
Động từ
  1. Suy nghĩ lại những ký ức trong quá khứ.

"nhớ lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recall · recollect
🇫🇷 Tiếng Pháp se souvenir
🇷🇺 Tiếng Nga вспоминать вспомина́ть · припоминать припомина́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhớ lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.