Tính từ
- Ngơ ngác nhìn chỗ này chỗ khác, có vẻ sợ hãi.
- Nghe thấy bom nổ gần, trẻ em nhớn nhác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhớn nhác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.