Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhan đề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːn˧˧ ʔɗe˨˩] · Huế [ɲaːŋ˧˧ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [ɲaːŋ˧˧ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên nói lên nội dung chính của một tác phẩm, một luận văn.

"nhan đề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh title

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhanâm đầu nh · vần an · thanh ngang
đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhan đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.