nhiên thiêu

Động từ
Động từ
  1. Đốt, cháy.

"nhiên thiêu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 燃燒

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang
thiêuâm đầu th · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhiên thiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.