Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhiếp ảnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəp̚˧˦ ʔajŋ̟˧˩] · Huế [ɲiəp̚˦˧˥ ʔɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ɲip̚˦˥ ʔan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Dùng phụ sau d., kết hợp hạn chế) . Chụp ảnh.
    • Nhà nhiếp ảnh.
    • Nghệ thuật nhiếp ảnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một nhiếp ảnh gia.I'm a photographer.
  • Nhiếp ảnh gia chụp ảnh tôi, và tôi gửi bức ảnh của mình cho bố tôi.The photographer took a picture of me, and I sent my picture to my father.
  • Anh ấy là một nhiếp ảnh gia tuyệt vời và nổi tiếng với những bức ảnh đẹp đẽ của mình.He is a great photographer and is famous for his beautiful pictures.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 攝影.

"nhiếp ảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh photography
🇨🇳 Tiếng Trung 摄影 shè yǐng
🇫🇷 Tiếng Pháp la photographie
🇮🇹 Tiếng Ý la fotografia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiếpâm đầu nh · vần iêp · thanh sắc
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhiếp ảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.