nhiếp chính

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəp̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ɲiəp̚˦˧˥ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ɲip̚˦˥ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Người cầm quyền thay vua.

Cấu tạo âm tiết

nhiếpâm đầu nh · vần iêp · thanh sắc
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhiếp chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.