nhiễm sắc thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəm˦ˀ˥ sak̚˧˦ tʰe˧˩] · Huế [ɲiəm˧˨ ʂak̚˦˧˥ tʰej˧˨] ~ [ɲiəm˧˨ sak̚˦˧˥ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ɲim˨˩˦ ʂak̚˦˥ tʰej˨˩˦] ~ [ɲim˨˩˦ sak̚˦˥ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của hạch tế bào, thường hình que, ăn màu rất rõ khi tế bào bị nhuộm.

Cấu tạo âm tiết

nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhiễm sắc thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.