Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhiệt điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điện sản ra bằng cách đốt lò cho chạy tuốc bin.
    • Nhà máy nhiệt điện Yên Phụ.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhiệt điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.