nhi khoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˧˧ xwaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲɪj˧˧ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành y học chuyên chữa bệnh trẻ em.
    • Bác sĩ nhi khoa.

Cấu tạo âm tiết

nhiâm đầu nh · vần i · thanh ngang
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhi khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.