Định nghĩa
- Nói nhỏ trong miệng, khiến người ta nghe không rõ.
- Nói to lên! Nói nhi nhí như thế sao nghe được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhi nhí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.